Belarusian Premier League18:00 ngày 28/09/2025

FC Gomel
2 - 1

FC Molodechno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GomelChỉ sốFC Molodechno
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
89Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 221
6Chỉ số 21
66Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gomel
Sơ đồ 4-4-2441633902211913141011
Đội hình xuất phát
S.Kleshchuk#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Zayats#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Kukushkin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Martinkevich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Antilevski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Daniil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Adeola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Laptev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Simanenka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Simanenka#8
T.Simanenka#99
T.Simanenka#56

T.Simanenka#3

T.Simanenka#7

T.Simanenka#23
T.Simanenka#88
T.Simanenka#77

T.Simanenka#15
FC Molodechno
Sơ đồ 4-2-3-112714655372923107720
Đội hình xuất phát
d.tretyak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Usenya#27 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Koval#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Belashevich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

e.imeryakov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Davyskiba#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Samotoy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Radzhabov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
aleksandr butko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Đukić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

a.sagitov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.sagitov#22

a.sagitov#11
a.sagitov#19

a.sagitov#3
a.sagitov#4
a.sagitov#2

a.sagitov#25

a.sagitov#12
a.sagitov#44
a.sagitov#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Molodechno0 - 1
FC Gomel
FC Molodechno0 - 2
FC Gomel
FC Molodechno0 - 5
FC GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
FC Gomel3 - 1
Neman Grodno
FK Isloch Minsk1 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 0
FK Vitebsk
FC Gomel1 - 1
FC Minsk
FC Gomel2 - 3
BATE Borisov
Slavia Mozyr2 - 1
FC Gomel
Slavia Mozyr0 - 0
FC Gomel
DMedia0 - 2
FC Gomel
Smorgon FC3 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 2
Maxline VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
Naftan Novopolotsk5 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
FK Isloch Minsk
FC Molodechno3 - 2
Neman Grodno
FC Molodechno1 - 3
Ostrowitz
FK Vitebsk0 - 1
FC Molodechno
FC Molodechno1 - 3
FC Minsk
BATE Borisov2 - 1
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 2
Slavia Mozyr
Arsenal Dzerzhinsk1 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 3
Dinamo SamarqandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gomel
#12#22#30#40#58#60#70
FC Molodechno
#11#21#30#42#51#60#70
Dinamo Minsk
Dinamo Brest
FC Torpedo Zhodino
Slutsksakhar Slutsk