Belarusian Premier League18:00 ngày 23/11/2025

Smorgon FC
1 - 0

FC Molodechno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smorgon FCChỉ sốFC Molodechno
31Chỉ số 2420
10Chỉ số 223
53Chỉ số 2547
10Chỉ số 27
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2362
3Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Smorgon FC
Sơ đồ 4-4-21920352776281778
Đội hình xuất phát

M.Azarko#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

v.tonkevich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Intsoen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Firsov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tishko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Levkovets#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mohamed Lamine Bamba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Maslovskiy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Dukso#17 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Yablonski#78 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Yablonski#4

Yablonski#77

Yablonski#91

Yablonski#9
Yablonski#13
Yablonski#55

Yablonski#33
Yablonski#63

Yablonski#11
FC Molodechno
Sơ đồ 4-5-1114642111929237720
Đội hình xuất phát
d.tretyak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Koval#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Belashevich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Roman khadzhiev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
german kutkovich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vlasov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
mark tychko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Samotoy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Radzhabov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Đukić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

a.sagitov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.sagitov#55

a.sagitov#17
a.sagitov#22

a.sagitov#12

a.sagitov#25

a.sagitov#7

a.sagitov#37
a.sagitov#44
a.sagitov#10
a.sagitov#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Molodechno2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 1
FC Molodechno
Smorgon FC0 - 0
FC Molodechno
Smorgon FC1 - 1
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC3 - 1
FC Molodechno
Smorgon FC1 - 0
FC Molodechno
Smorgon FC3 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 5
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Smorgon FC0 - 4
FC Torpedo Zhodino
FK Isloch Minsk0 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
FK Vitebsk
FC Minsk2 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
BATE Borisov
Slavia Mozyr3 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 0
Neman Grodno
Smorgon FC1 - 2
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 1
Naftan NovopolotskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest1 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno1 - 3
Dinamo Minsk
FC Gomel2 - 1
FC Molodechno
Naftan Novopolotsk5 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
FK Isloch Minsk
FC Molodechno3 - 2
Neman Grodno
FC Molodechno1 - 3
OstrowitzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smorgon FC
#11#21#30#43#510#60#70
FC Molodechno
#10#20#30#45#57#60#70