Belarusian Premier League00:55 ngày 16/09/2025

FC Gomel
1 - 0

FK Vitebsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GomelChỉ sốFK Vitebsk
3Chỉ số 224
46Chỉ số 2455
9Chỉ số 25
68Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
5Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gomel
Sơ đồ 4-2-3-144159033213198111410
Đội hình xuất phát
S.Kleshchuk#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Shemruk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kukushkin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Martinkevich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Daniil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Barsukov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Simanenka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Adeola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Laptev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Laptev#77

D.Laptev#63

D.Laptev#21
D.Laptev#99
D.Laptev#56

D.Laptev#3

D.Laptev#7

D.Laptev#1
FK Vitebsk
Sơ đồ 4-1-3-212723221526182039149
Đội hình xuất phát

D.Gushchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Novykh#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Naumov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Egorov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Maksim kuntsevich#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tikhonovskiy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Y.Skibsky#18 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

E.Krasnov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
D.Girs#39 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

Z.Chervyakov#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Teverov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Teverov#3
R.Teverov#5

R.Teverov#80

R.Teverov#7

R.Teverov#60
R.Teverov#88

R.Teverov#37

R.Teverov#28

R.Teverov#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Vitebsk2 - 0
FC Gomel
FK Vitebsk0 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk1 - 1
FC Gomel
FK Vitebsk3 - 0
FC Gomel
FK Vitebsk0 - 1
FC Gomel
FC Gomel1 - 2
FK Vitebsk
FC Gomel0 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 2
FC Gomel
FC Gomel1 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 1
FC GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
FC Gomel1 - 1
FC Minsk
FC Gomel2 - 3
BATE Borisov
Slavia Mozyr2 - 1
FC Gomel
Slavia Mozyr0 - 0
FC Gomel
DMedia0 - 2
FC Gomel
Smorgon FC3 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 2
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 3
FC GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vitebsk
FK Vitebsk3 - 3
Naftan Novopolotsk
FK Vitebsk0 - 1
FC Molodechno
FK Isloch Minsk3 - 0
FK Vitebsk
Naftan Novopolotsk3 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk1 - 2
FC Minsk
BATE Borisov1 - 5
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 2
Dinamo Samarqand
Dnepr Mogilev0 - 1
FK Vitebsk
Slavia Mozyr4 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk0 - 0
Neman GrodnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gomel
#11#20#30#43#59#60#70
FK Vitebsk
#10#20#30#41#55#60#70
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino