Belarusian Premier League20:00 ngày 21/09/2025

Slavia Mozyr
0 - 1

Dinamo Brest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia MozyrChỉ sốDinamo Brest
4Chỉ số 222
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2369
10Chỉ số 24
24Chỉ số 2422
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Mozyr
Sơ đồ 4-4-2413911513714492218
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

v.davydov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Batyshchev#9 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Gulko#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sachkovskiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Poloz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ivanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sazonchik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dzhigero#49 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Lukashov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Melnikov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Melnikov#44
N.Melnikov#1

N.Melnikov#33

N.Melnikov#17

N.Melnikov#27

N.Melnikov#12

N.Melnikov#21

N.Melnikov#6

N.Melnikov#30
Dinamo Brest
Sơ đồ 4-4-21642227241844996277
Đội hình xuất phát

m.kozakevich#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oladoye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rylach#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Pavlovets#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bykov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Kortsov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Stepanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Abdul#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

i.zenkov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Gordejchuk#62 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

R.Uzepchuk#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Uzepchuk#15

R.Uzepchuk#11

R.Uzepchuk#49

R.Uzepchuk#14

R.Uzepchuk#88

R.Uzepchuk#55

R.Uzepchuk#47

R.Uzepchuk#25

R.Uzepchuk#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Brest3 - 1
Slavia Mozyr
Dinamo Brest3 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 5
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 1
Slavia Mozyr
Dinamo Brest1 - 1
Slavia Mozyr
Dinamo Brest1 - 3
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr3 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 1
Slavia MozyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Mozyr
Arsenal Dzerzhinsk1 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk3 - 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr2 - 1
FC Gomel
FC Molodechno0 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
FK Isloch Minsk
Slavia Mozyr0 - 0
FC Gomel
Osipovichy1 - 5
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr4 - 0
FK Vitebsk
FC Minsk2 - 2
Slavia MozyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 0
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino2 - 0
Dinamo Brest
Smorgon FC1 - 0
Dinamo Brest
Maxline Vitebsk1 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 0
Naftan Novopolotsk
Dinamo Brest1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
FC Minsk2 - 3
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 2
Dinamo Brest
Dinamo Brest3 - 0
Slutsksakhar SlutskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Mozyr
#10#20#30#42#510#60#70
Dinamo Brest
#11#20#30#40#54#60#70
BATE Borisov