Belarusian Premier League23:00 ngày 15/09/2025

Dinamo Brest
2 - 0

Neman Grodno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BrestChỉ sốNeman Grodno
85Chỉ số 23150
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
4Chỉ số 213
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
42Chỉ số 2558
39Chỉ số 2494
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Brest
Sơ đồ 4-1-3-21622774419427996224
Đội hình xuất phát

m.kozakevich#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pavlovets#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Uzepchuk#77 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Abdul#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Polyakov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Oladoye#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Rylach#2 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

A.Bykov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

i.zenkov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

M.Gordejchuk#62 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

E.Kortsov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kortsov#14

E.Kortsov#15

E.Kortsov#30

E.Kortsov#11

E.Kortsov#55

E.Kortsov#10

E.Kortsov#47

E.Kortsov#18

E.Kortsov#88
Neman Grodno
Sơ đồ 4-5-1121920273215241747988
Đội hình xuất phát

M.Belov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kuchinskiy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Sadovnichy#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Shamurzaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Pavlyukovets#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Evdokimov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Yakimov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Zubovich#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Kozlov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Pushnyakov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Savitski#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Savitski#50

P.Savitski#22

P.Savitski#6

P.Savitski#1

P.Savitski#46

P.Savitski#7

P.Savitski#11

P.Savitski#99

P.Savitski#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neman Grodno0 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 1
Neman Grodno
Dinamo Brest2 - 2
Neman Grodno
Dinamo Brest1 - 2
Neman Grodno
Neman Grodno2 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno3 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 3
Neman Grodno
Dinamo Brest1 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno3 - 1
Dinamo BrestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Brest
FC Torpedo Zhodino2 - 0
Dinamo Brest
Smorgon FC1 - 0
Dinamo Brest
Maxline Vitebsk1 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 0
Naftan Novopolotsk
Dinamo Brest1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
FC Minsk2 - 3
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 2
Dinamo Brest
Dinamo Brest3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk5 - 0
Dinamo BrestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neman Grodno
FC Molodechno3 - 2
Neman Grodno
Rayo Vallecano4 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
Rayo Vallecano
Neman Grodno2 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 1
FK Kosice
FK Kosice2 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno4 - 0
Urartu
Urartu1 - 2
Neman Grodno
Neman Grodno2 - 0
FK Isloch MinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Brest
#12#22#30#40#52#60#70
Neman Grodno
#10#20#30#42#52#60#70
Slavia Mozyr
BATE Borisov
FC Gomel
FK Vitebsk