Belarusian Premier League22:30 ngày 29/08/2025

FC Gomel
1 - 1

FC Minsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GomelChỉ sốFC Minsk
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 22
55Chỉ số 2457
86Chỉ số 2392
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
9Chỉ số 224
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gomel
Sơ đồ 4-3-34413321419815163311
Đội hình xuất phát
S.Kleshchuk#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Aleksievich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Matveychik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Martinkevich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Adeola#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Daniil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Barsukov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Shemruk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Zayats#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Chahovets#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Simanenka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Simanenka#10

T.Simanenka#21
T.Simanenka#99

T.Simanenka#90
T.Simanenka#56

T.Simanenka#7

T.Simanenka#1

T.Simanenka#23
T.Simanenka#77
FC Minsk
Sơ đồ 3-2-4-1123158279101729522
Đội hình xuất phát

V.Ignatiev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.turich#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Yatskevich#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Migdalenok#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Dikhtievsky#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

I.Sviridenko#79 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
Charles Marky Ikechukwu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

V.Varaksa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

I.Dubinets#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

E.Zhevnerov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:68

A. Makas#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Makas#20

A. Makas#81
A. Makas#6

A. Makas#55

A. Makas#33

A. Makas#30

A. Makas#14

A. Makas#47

A. Makas#32
A. Makas#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Minsk1 - 0
FC Gomel
FC Minsk3 - 1
FC Gomel
FC Gomel2 - 0
FC Minsk
FC Gomel2 - 0
FC Minsk
FC Minsk2 - 2
FC Gomel
FC Minsk1 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 3
FC Minsk
FC Minsk4 - 2
FC Gomel
FC Minsk0 - 0
FC Gomel
FC Gomel5 - 0
FC MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
FC Gomel2 - 3
BATE Borisov
Slavia Mozyr2 - 1
FC Gomel
Slavia Mozyr0 - 0
FC Gomel
DMedia0 - 2
FC Gomel
Smorgon FC3 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 2
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 3
FC Gomel
FC Gomel0 - 1
Dinamo MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Minsk
FC Molodechno1 - 3
FC Minsk
FC Minsk0 - 1
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk1 - 2
FC Minsk
Naftan Novopolotsk0 - 3
FC Minsk
FC Minsk2 - 3
Dinamo Brest
Volna Pinsk2 - 3
FC Minsk
BATE Borisov0 - 2
FC Minsk
FC Minsk2 - 2
Slavia Mozyr
Neman Grodno2 - 1
FC Minsk
FC Minsk1 - 5
FC Torpedo ZhodinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gomel
#11#21#30#42#55#60#70
FC Minsk
#11#20#30#41#52#60#70