Belarusian Premier League22:30 ngày 31/10/2025

Dinamo Brest
1 - 0

FC Molodechno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BrestChỉ sốFC Molodechno
2Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 225
3Chỉ số 22
41Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
9Chỉ số 217
91Chỉ số 2376
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Brest
Sơ đồ 3-5-2915522191899257772462
Đội hình xuất phát

D.Dudar#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lavrik#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Pavlovets#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Polyakov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Stepanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

i.zenkov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Esanov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Bykov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Uzepchuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Kortsov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Gordejchuk#62 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gordejchuk#30

M.Gordejchuk#11

M.Gordejchuk#88

M.Gordejchuk#47

M.Gordejchuk#4

M.Gordejchuk#2

M.Gordejchuk#8

M.Gordejchuk#44

M.Gordejchuk#49

M.Gordejchuk#15
FC Molodechno
Sơ đồ 4-1-4-1155436297719232510
Đội hình xuất phát
d.tretyak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

e.imeryakov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Roman khadzhiev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Udodov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Belashevich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Samotoy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Đukić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mark tychko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Radzhabov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Lysenko#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
aleksandr butko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

aleksandr butko#37
aleksandr butko#91

aleksandr butko#14
aleksandr butko#2

aleksandr butko#12

aleksandr butko#20
aleksandr butko#44

aleksandr butko#11
aleksandr butko#22

aleksandr butko#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Brest
FK Isloch Minsk1 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 1
FK Vitebsk
FC Minsk1 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest3 - 0
BATE Borisov
Slavia Mozyr0 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 0
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino2 - 0
Dinamo Brest
Smorgon FC1 - 0
Dinamo Brest
Maxline Vitebsk1 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 0
Naftan NovopolotskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno1 - 3
Dinamo Minsk
FC Gomel2 - 1
FC Molodechno
Naftan Novopolotsk5 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
FK Isloch Minsk
FC Molodechno3 - 2
Neman Grodno
FC Molodechno1 - 3
Ostrowitz
FK Vitebsk0 - 1
FC Molodechno
FC Molodechno1 - 3
FC MinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Brest
#11#21#30#42#53#60#70
FC Molodechno
#10#20#30#42#52#60#70