Belarusian Premier League19:00 ngày 23/08/2025

Smorgon FC
1 - 0

Dinamo Brest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smorgon FCChỉ sốDinamo Brest
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
85Chỉ số 23135
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
27Chỉ số 2462
2Chỉ số 221
1Chỉ số 213
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Smorgon FC
2151620873533691
Đội hình xuất phát

Mohamed Lamine Bamba#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Babich#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vasiliuchek#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.tonkevich#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Maslovskiy#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Levkovets#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Intsoen#3 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Firsov#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fazylov#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Doumbia#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maxim budko#91 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
maxim budko#25

maxim budko#4

maxim budko#9
maxim budko#13
maxim budko#55

maxim budko#23

maxim budko#27

maxim budko#78

maxim budko#19
maxim budko#18
Dinamo Brest
55162417622210419877
Đội hình xuất phát

A.Lavrik#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.kozakevich#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kortsov#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Konovalov#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gordejchuk#62 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Pavlovets#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lisakovich#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Oladoye#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Polyakov#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shramchenko#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Uzepchuk#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Uzepchuk#30

R.Uzepchuk#15

R.Uzepchuk#14
R.Uzepchuk#44

R.Uzepchuk#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Brest2 - 0
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
Dinamo Brest
Dinamo Brest4 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC3 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC1 - 4
Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 1
Dinamo BrestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smorgon FC
Smorgon FC1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Smorgon FC0 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Uni X-Labs Minsk0 - 2
Smorgon FC
Smorgon FC3 - 1
FC Gomel
Smorgon FC2 - 2
Neftekhimik Nizhnekamsk
FC Molodechno2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 4
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk2 - 1
Smorgon FC
Smorgon FC0 - 2
FC Minsk
BATE Borisov2 - 2
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Brest
Maxline Vitebsk1 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 0
Naftan Novopolotsk
Dinamo Brest1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
FC Minsk2 - 3
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 2
Dinamo Brest
Dinamo Brest3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk5 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 1
FC Gomel
FK Orsha1 - 8
Dinamo BrestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smorgon FC
#11#21#30#42#51#60#70
Dinamo Brest
#10#20#30#41#55#60#70
Slavia Mozyr
FC Torpedo Zhodino
Neman Grodno