Belarusian Premier League22:30 ngày 03/10/2025

FC Minsk
1 - 0

Dinamo Brest
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MinskChỉ sốDinamo Brest
4Chỉ số 224
51Chỉ số 2455
3Chỉ số 23
125Chỉ số 23135
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
1Chỉ số 217
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Minsk
Sơ đồ 5-3-23091153262923171081
Đội hình xuất phát

A.Gutor#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Nazarenko#91 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Yatskevich#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Sokol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Dikhtievsky#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Ji-Hoon Park#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Dubinets#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

a.turich#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Varaksa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Charles Mark Ikechukwu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Nabil Daouda Natama#81 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nabil Daouda Natama#32

Nabil Daouda Natama#20

Nabil Daouda Natama#47

Nabil Daouda Natama#14

Nabil Daouda Natama#22

Nabil Daouda Natama#33

Nabil Daouda Natama#8

Nabil Daouda Natama#37

Nabil Daouda Natama#79

Nabil Daouda Natama#7
Dinamo Brest
Sơ đồ 4-4-21699442255777422462
Đội hình xuất phát

m.kozakevich#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

i.zenkov#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Abdul#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Pavlovets#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lavrik#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bykov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Uzepchuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Oladoye#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Rylach#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Kortsov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Gordejchuk#62 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gordejchuk#49

M.Gordejchuk#14

M.Gordejchuk#25

M.Gordejchuk#15

M.Gordejchuk#88

M.Gordejchuk#11

M.Gordejchuk#47

M.Gordejchuk#19

M.Gordejchuk#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Minsk2 - 3
Dinamo Brest
Dinamo Brest5 - 0
FC Minsk
FC Minsk3 - 2
Dinamo Brest
Dinamo Brest3 - 0
FC Minsk
FC Minsk0 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest1 - 0
FC Minsk
Dinamo Brest3 - 1
FC Minsk
FC Minsk2 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 2
FC Minsk
FC Minsk1 - 0
Dinamo BrestĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Minsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
FC Minsk
FC Minsk3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FC Minsk2 - 1
Dinamo Minsk
FC Minsk1 - 0
FK Isloch Minsk
FC Gomel1 - 1
FC Minsk
FC Molodechno1 - 3
FC Minsk
FC Minsk0 - 1
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk1 - 2
FC Minsk
Naftan Novopolotsk0 - 3
FC Minsk
FC Minsk2 - 3
Dinamo BrestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Brest
Dinamo Brest3 - 0
BATE Borisov
Slavia Mozyr0 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 0
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino2 - 0
Dinamo Brest
Smorgon FC1 - 0
Dinamo Brest
Maxline Vitebsk1 - 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest2 - 0
Naftan Novopolotsk
Dinamo Brest1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
FC Minsk2 - 3
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 2
FK Sutjeska NiksicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Minsk
#11#21#30#42#53#60#70
Dinamo Brest
#10#20#30#42#53#60#70