Estonian Premium Liiga23:00 ngày 02/08/2026

FC Flora Tallinn
1 - 0

Harju JK Laagri
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora TallinnChỉ sốHarju JK Laagri
51Chỉ số 2549
9Chỉ số 227
144Chỉ số 23139
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
2Chỉ số 31
89Chỉ số 2464
5Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-2-3-13372453685217185189
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ronald sammul#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Veering#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Teevali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Joosep palts#52 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Usta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

marten kukkonen#51 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

kalimullin#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

kalimullin#20

kalimullin#14

kalimullin#22

kalimullin#11

kalimullin#74
kalimullin#45

kalimullin#23

kalimullin#3
kalimullin#75

kalimullin#67

kalimullin#9
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-1-4-116324185235319916
Đội hình xuất phát

Martti jan vainula#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Palutaja#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kaevats#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Bah#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kartau#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

daniil rudenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Ndakala#53 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Binate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kriis#16 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Kriis#41

K.Kriis#47

K.Kriis#17
K.Kriis#22

K.Kriis#11

K.Kriis#79

K.Kriis#7

K.Kriis#66

K.Kriis#13

K.Kriis#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Flora Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn4 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn4 - 0
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
The New Saints1 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
The New Saints
FC Flora Tallinn1 - 2
FC Nomme United
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Kuressaare0 - 3
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 2
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 3
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Harju JK Laagri8 - 0
Rae Spordikool
Harju JK Laagri5 - 2
Paide Linnameeskond
Harju JK Laagri3 - 0
Trans Narva
Tartu JK Maag Tammeka2 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 3
FC Nomme United
Paide Linnameeskond1 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 3
FC Kuressaare
Harju JK Laagri3 - 0
Trans Narva
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri1 - 2
Parnu JK VaprusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn
#11#20#30#42#57#60#70
Harju JK Laagri
#10#20#30#41#55#60#70