Estonian Premium Liiga23:00 ngày 17/07/2026

FC Flora Tallinn
1 - 2

FC Nomme United
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora TallinnChỉ sốFC Nomme United
6Chỉ số 26
10Chỉ số 228
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 40
6Chỉ số 213
103Chỉ số 2471
1Chỉ số 31
163Chỉ số 23127
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-2-3-1996724578189892917
Đội hình xuất phát

K.Kivila#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Antonov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Pihela#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Vaher#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Teevali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Alliku#9 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

kalimullin#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Usta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Usta#20

T.Usta#6

T.Usta#14

T.Usta#26

T.Usta#11

T.Usta#53

T.Usta#51

T.Usta#32

T.Usta#23

T.Usta#3

T.Usta#33
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-1-2155261014264549911
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ricky chanda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Morishige#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

N.Vassiljev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Oostenbrink#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Järvelaid#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Ounapuu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Benjamine Chisala#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Benjamine Chisala#19
Benjamine Chisala#24

Benjamine Chisala#23

Benjamine Chisala#71

Benjamine Chisala#22

Benjamine Chisala#13

Benjamine Chisala#8

Benjamine Chisala#52
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 20 | 14 | 5 | 1 | 47 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 20 | 13 | 0 | 7 | 39 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Parnu JK Vaprus | 21 | 8 | 3 | 10 | 27 |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | Harju JK Laagri | 22 | 8 | 1 | 13 | 25 |
| 8 | FC Nomme United | 21 | 8 | 1 | 12 | 25 |
| 9 | FC Kuressaare | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Trans Narva | 21 | 5 | 1 | 15 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United0 - 4
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 1
FC Nomme United
FC Flora Tallinn3 - 0
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 4
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 0
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Kuressaare0 - 3
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 2
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 3
Levadia Tallinn
FC Nomme United0 - 4
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 5
FC Flora Tallinn
Trans Narva0 - 3
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
FC Nomme United3 - 2
FC Kuressaare
FC Nomme United1 - 3
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri1 - 3
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 2
Levadia Tallinn
Trans Narva1 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United0 - 4
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme United
Tartu JK Maag Tammeka3 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 3
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus2 - 3
FC Nomme UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn
#11#20#31#41#56#60#70
FC Nomme United
#12#22#30#41#56#60#70