Estonian Premium Liiga23:00 ngày 09/05/2025

Harju JK Laagri
0 - 3

FC Flora Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harju JK LaagriChỉ sốFC Flora Tallinn
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 28
32Chỉ số 2465
67Chỉ số 2395
3Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
Harju JK Laagri
Sơ đồ 3-1-4-2973952417478723920
Đội hình xuất phát

I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kaevats#3 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

sigvard suppi#95 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Laur#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kelement#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
jose#87 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

daniil rudenko#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Piht#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Piht#47

K.Piht#14
K.Piht#18
K.Piht#8

K.Piht#10
K.Piht#11

K.Piht#6
K.Piht#1
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-2-3-19926231673049101311
Đội hình xuất phát

K.Kivila#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hussar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tougjas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Teevali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lukka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Alliku#9 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

M.Poom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Mihhailov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#18

R.Sappinen#6

R.Sappinen#33
R.Sappinen#21

R.Sappinen#89

R.Sappinen#78

R.Sappinen#24
R.Sappinen#98

R.Sappinen#17

R.Sappinen#68
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Flora Tallinn4 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn4 - 0
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
JK Tallinna Kalev1 - 3
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn4 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri1 - 2
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Parnu JK Vaprus1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 3
Trans Narva
FC Kuressaare1 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
JK Tallinna KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus0 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn4 - 1
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn1 - 0
Paide Linnameeskond
Levadia Tallinn0 - 0
FC Flora Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn5 - 0
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev0 - 4
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 1
Parnu JK VaprusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harju JK Laagri
#10#20#30#42#52#60#70
FC Flora Tallinn
#13#21#30#41#58#60#70