Estonian Premium Liiga23:00 ngày 22/04/2025

FC Flora Tallinn
4 - 1

Harju JK Laagri
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora TallinnChỉ sốHarju JK Laagri
105Chỉ số 2370
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
11Chỉ số 213
0Chỉ số 31
68Chỉ số 2441
9Chỉ số 226
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-1-4-133261662830713102911
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hussar#26 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.Tougjas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veering#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Teevali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Mihhailov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Poom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#9

R.Sappinen#20

R.Sappinen#18

R.Sappinen#24

R.Sappinen#4

R.Sappinen#78

R.Sappinen#99

R.Sappinen#2

R.Sappinen#89
R.Sappinen#21
R.Sappinen#15
Harju JK Laagri
Sơ đồ 4-4-297436952366877209
Đội hình xuất phát

I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jarve#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Kaevats#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kariste#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

sigvard suppi#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

daniil rudenko#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Roomussaar#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
jose#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Reimaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Piht#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Eerme#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eerme#17

K.Eerme#14
K.Eerme#47

K.Eerme#5
K.Eerme#11

K.Eerme#10
K.Eerme#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harju JK Laagri2 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn4 - 0
Harju JK LaagriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Paide Linnameeskond
Levadia Tallinn0 - 0
FC Flora Tallinn
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn5 - 0
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev0 - 4
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn0 - 1
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn2 - 2
Trans Narva
Paide Linnameeskond1 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harju JK Laagri
Harju JK Laagri4 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Harju JK Laagri1 - 2
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju3 - 0
Harju JK Laagri
Parnu JK Vaprus1 - 1
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri0 - 3
Trans Narva
FC Kuressaare1 - 2
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
JK Tallinna Kalev
Levadia Tallinn5 - 0
Harju JK Laagri
Harju JK Laagri2 - 0
FK Valmiera
Harju JK Laagri2 - 2
EPS EspooĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn
#14#22#30#40#56#60#70
Harju JK Laagri
#11#21#30#41#53#60#70