UEFA Europa Conference League23:00 ngày 23/07/2026

FC Flora Tallinn
1 - 0

The New Saints
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora TallinnChỉ sốThe New Saints
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
0Chỉ số 31
74Chỉ số 2474
11Chỉ số 223
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
156Chỉ số 23146
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-3-333723326183214201129
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kuraksin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Airon kollo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Kreida#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Varjund#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Zenjov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

sander alamaa#67

sander alamaa#6

sander alamaa#17

sander alamaa#8

sander alamaa#22

sander alamaa#53

sander alamaa#24

sander alamaa#51

sander alamaa#99

sander alamaa#89

sander alamaa#9
The New Saints
Sơ đồ 4-3-3122166102114481720
Đội hình xuất phát

N.Sheppard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Davies#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Simeu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bodenham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Redmond#10 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Smith#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Corness#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Brobbell#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Williams#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Hughes#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Hughes#2

R.Hughes#12

R.Hughes#7

R.Hughes#30

R.Hughes#15

R.Hughes#18

R.Hughes#37

R.Hughes#34

R.Hughes#23

R.Hughes#26

R.Hughes#31

R.Hughes#19
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 2
FC Nomme United
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Kuressaare0 - 3
FC Flora Tallinn
Levadia Tallinn1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 2
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 3
Levadia Tallinn
FC Nomme United0 - 4
FC Flora Tallinn
Paide Linnameeskond1 - 5
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của The New Saints
The New Saints1 - 2
Sabah Baku
Sabah Baku2 - 0
The New Saints
The New Saints1 - 2
Bangor 1876
HW Welders1 - 2
The New Saints
Glentoran FC1 - 1
The New Saints
Barry Town United0 - 1
The New Saints
The New Saints2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon0 - 4
The New Saints
The New Saints0 - 2
Colwyn Bay
Pen-y-Bont FC1 - 2
The New SaintsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn
#11#21#30#40#57#60#70
The New Saints
#10#20#30#41#53#60#70