Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 21/10/2025

Jong PSV Eindhoven Youth
0 - 3

ADO Den Haag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jong PSV Eindhoven YouthChỉ sốADO Den Haag
27Chỉ số 2469
76Chỉ số 2395
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 217
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
Jong PSV Eindhoven Youth
Sơ đồ 4-4-21234576811109
Đội hình xuất phát

T.Smolenaars#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bassey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

vanderPlas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Merién#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Riet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Abed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sidibe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jordy·Bawuah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Thomas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Joel van den Berg#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.vanDuiven#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.vanDuiven#17

R.vanDuiven#14

R.vanDuiven#15

R.vanDuiven#16

R.vanDuiven#18

R.vanDuiven#19

R.vanDuiven#20
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-2-3-112415182587112123
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hokke#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sylla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.v.Mieghem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Rottier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Peupion#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bal#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bal#29

J.Bal#45

J.Bal#49

J.Bal#19

J.Bal#24

J.Bal#5

J.Bal#35
J.Bal#30

J.Bal#14

J.Bal#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ADO Den Haag3 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
ADO Den Haag
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
ADO Den Haag2 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 1
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong PSV Eindhoven Youth
Ajax Amsterdam U212 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden5 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 0
Den Bosch
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 1
Roda JC
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 0
AZ Alkmaar Youth
Dordrecht1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
VVV Venlo0 - 2
Jong PSV Eindhoven YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 0
Dordrecht
AZ Alkmaar Youth0 - 4
ADO Den Haag
ADO Den Haag5 - 1
FC Oss
RKC Waalwijk1 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Ajax Amsterdam U211 - 3
ADO Den Haag
FC Eindhoven0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 0
Helmond Sport
ADO Den Haag3 - 0
PEC Zwolle
FC Utrecht Youth2 - 2
ADO Den HaagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jong PSV Eindhoven Youth
#10#20#30#43#52#60#70
ADO Den Haag
#13#21#30#43#54#60#70
De Graafschap
Emmen
Willem II