Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 22/11/2025

Jong PSV Eindhoven Youth
3 - 3

FC Utrecht Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jong PSV Eindhoven YouthChỉ sốFC Utrecht Youth
106Chỉ số 2389
5Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
105Chỉ số 24112
4Chỉ số 26
3Chỉ số 227
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Jong PSV Eindhoven Youth
Sơ đồ 4-3-31234510687911
Đội hình xuất phát

N.Olij#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Raap#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

vanderPlas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Monamay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Riet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Verkooijen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jordy·Bawuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Joel van den Berg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Abed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.vanDuiven#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Thomas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Thomas#19

A.Thomas#21

A.Thomas#17

A.Thomas#15

A.Thomas#14

A.Thomas#18

A.Thomas#23

A.Thomas#20

A.Thomas#16
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-2-3-112314568710119
Đội hình xuất phát

K.Gadellaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ghaddari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kooy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Mukeh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.kloosterboer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.vanOmmeren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Agougil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Jonathans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Arguioui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Jensen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Ohio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Ohio#32

N.Ohio#17

N.Ohio#12

N.Ohio#19

N.Ohio#15

N.Ohio#22

N.Ohio#13
N.Ohio#18

N.Ohio#21

N.Ohio#16

N.Ohio#20

N.Ohio#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Utrecht Youth0 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
FC Utrecht Youth
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Utrecht Youth1 - 6
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong PSV Eindhoven Youth
Helmond Sport2 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
Willem II
Wolverhampton U212 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap3 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 3
ADO Den Haag
Ajax Amsterdam U212 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden5 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 0
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 2
Emmen
Roda JC1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
FC Oss
VVV Venlo0 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1
MVV Maastricht
Vitesse Arnhem2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
AZ Alkmaar Youth
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
Helmond Sport2 - 1
FC Utrecht YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jong PSV Eindhoven Youth
#13#22#30#41#54#60#70
FC Utrecht Youth
#13#20#30#41#56#60#70
Dordrecht
FC Eindhoven
RKC Waalwijk