Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 02/12/2025

Jong PSV Eindhoven Youth
3 - 1

RKC Waalwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jong PSV Eindhoven YouthChỉ sốRKC Waalwijk
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 228
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
42Chỉ số 2441
2Chỉ số 31
83Chỉ số 2387
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Jong PSV Eindhoven Youth
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

N.Schiks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Merién#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

vanderPlas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Monamay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Riet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Fernandez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Joel van den Berg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Abed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Verkooijen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Kluit#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.vanDuiven#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.vanDuiven#16

R.vanDuiven#23

R.vanDuiven#14

R.vanDuiven#18

R.vanDuiven#19

R.vanDuiven#17

R.vanDuiven#20

R.vanDuiven#15
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-3-316273155682017914
Đội hình xuất phát

M.Spenkelink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jordi Altena#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.vanEijma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wouters#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Familia-Castillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Roemeratoe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

D.V.Kaam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Harrie Kuster#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kuijpers#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Jesper Uneken#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Lokesa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Lokesa#55

C.Lokesa#29

C.Lokesa#13

C.Lokesa#24

C.Lokesa#35

C.Lokesa#21

C.Lokesa#31

C.Lokesa#25

C.Lokesa#2

C.Lokesa#11

C.Lokesa#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 5
Jong PSV Eindhoven Youth
RKC Waalwijk3 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 2
RKC Waalwijk
Jong PSV Eindhoven Youth4 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
RKC Waalwijk2 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong PSV Eindhoven Youth
Manchester City U212 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Vitesse Arnhem3 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 3
FC Utrecht Youth
Helmond Sport2 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
Willem II
Wolverhampton U212 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap3 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 3
ADO Den Haag
Ajax Amsterdam U212 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss1 - 1
Jong PSV Eindhoven YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 0
MVV Maastricht
FC Oss0 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 4
De Graafschap
Emmen2 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
RKC Waalwijk4 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht1 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 3
Willem II
Den Bosch2 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
Ajax Amsterdam U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jong PSV Eindhoven Youth
#13#21#30#42#54#60#70
RKC Waalwijk
#11#20#30#41#53#60#70
Roda JC
FC Eindhoven
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth