Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 25/10/2025

De Graafschap
3 - 2

Jong PSV Eindhoven Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
De GraafschapChỉ sốJong PSV Eindhoven Youth
1Chỉ số 30
98Chỉ số 23114
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
23Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
13Chỉ số 219
57Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
De Graafschap
Sơ đồ 4-3-314318218102472822
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Raterink#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Besselink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Bultman#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Symons#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Gijselhart#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Niemeijer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
J.Meerstadt#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Simons#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Boersma#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Jong#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Jong#17

F.Jong#38
F.Jong#32

F.Jong#20

F.Jong#25

F.Jong#12

F.Jong#5

F.Jong#9

F.Jong#26
Jong PSV Eindhoven Youth
Sơ đồ 4-3-31234561087911
Đội hình xuất phát

N.Schiks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bresser#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

vanderPlas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Merién#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Riet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jordy·Bawuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Joel van den Berg#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Fernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Abed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.vanDuiven#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Thomas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Thomas#15

A.Thomas#17

A.Thomas#19

A.Thomas#21

A.Thomas#14

A.Thomas#23

A.Thomas#18

A.Thomas#16

A.Thomas#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
De Graafschap
De Graafschap3 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap4 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 3
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
De Graafschap
De Graafschap3 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 3
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 1
Jong PSV Eindhoven YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
De Graafschap1 - 1
FC Oss
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
De Graafschap
Ajax Amsterdam U212 - 2
De Graafschap
De Graafschap3 - 2
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
AZ Alkmaar Youth1 - 3
De Graafschap
De Graafschap1 - 1
Willem II
De Graafschap2 - 3
Emmen
De Graafschap0 - 1
MVV Maastricht
Roda JC1 - 0
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 3
ADO Den Haag
Ajax Amsterdam U212 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden5 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 0
Den Bosch
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 1
Roda JC
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 0
AZ Alkmaar Youth
Dordrecht1 - 2
Jong PSV Eindhoven YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Graafschap
#13#20#30#41#57#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
#12#20#30#40#55#60#70
FC Eindhoven
RKC Waalwijk
FC Utrecht Youth
Helmond Sport
VVV Venlo