Romanian Super Liga00:30 ngày 30/05/2026

FC Dinamo 1948
1 - 1

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo 1948Chỉ sốFotbal Club FCSB
62Chỉ số 2453
9Chỉ số 223
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
157Chỉ số 23100
2Chỉ số 22
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
6Chỉ số 37
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-312741538901017777
Đội hình xuất phát

D.Epassy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Andrei marginean#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

G.Milanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Musi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Armstrong#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Armstrong#20

D.Armstrong#55
D.Armstrong#23
D.Armstrong#26

D.Armstrong#73

D.Armstrong#99
D.Armstrong#88

D.Armstrong#6

D.Armstrong#9

D.Armstrong#32

D.Armstrong#30

D.Armstrong#24
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-3-332251733101827223137
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Paulo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Toma#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Cisotti#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Popescu#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

O.Popescu#38

O.Popescu#93

O.Popescu#90

O.Popescu#13

O.Popescu#98

O.Popescu#28

O.Popescu#30

O.Popescu#16

O.Popescu#23

O.Popescu#15

O.Popescu#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19484 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 4
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19480 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19480 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 3
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
CFR Cluj
FC Dinamo 19482 - 1
Arges
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19483 - 1
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19482 - 1
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
Arges1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19483 - 1
CS Dinamo BucurestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Botosani
AFC Hermannstadt2 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 1
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta2 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB0 - 0
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo 1948
#11#20#30#46#52#61#70
Fotbal Club FCSB
#11#21#30#46#52#62#70