Romanian Super Liga23:00 ngày 10/05/2026

FC Dinamo 1948
2 - 1

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo 1948Chỉ sốArges
2Chỉ số 35
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 226
44Chỉ số 2441
86Chỉ số 23117
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
5Chỉ số 22
9Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-3127415321810774799
Đội hình xuất phát

D.Epassy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Mihai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Armstrong#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

G.Pușcaș#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Pop#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Pop#20

A.Pop#55

A.Pop#17
A.Pop#23
A.Pop#26

A.Pop#73

A.Pop#7

A.Pop#6

A.Pop#32

A.Pop#30

A.Pop#24
Arges
Sơ đồ 5-3-234266153232227241117
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Blagaić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Pirvu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Matos#21

R.Matos#5

R.Matos#42

R.Matos#80
R.Matos#7

R.Matos#98
R.Matos#82

R.Matos#16

R.Matos#25

R.Matos#1

R.Matos#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 1
Arges
Arges1 - 1
FC Dinamo 1948
Arges2 - 0
FC Dinamo 1948
Arges4 - 2
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19486 - 1
Arges
Arges2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 2
Arges
FC Dinamo 19480 - 2
Arges
Arges1 - 2
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19483 - 1
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19482 - 1
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
Arges1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19483 - 1
CS Dinamo Bucuresti
FC Dinamo 19480 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19233 - 2
FC Dinamo 1948
CFR Cluj2 - 0
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
FC Universitatea Cluj1 - 0
Arges
Arges0 - 1
CS Universitatea Craiova
Arges1 - 1
FC Universitatea Cluj
Arges0 - 1
CFR Cluj
FC Rapid 19230 - 0
Arges
Arges1 - 1
FC Dinamo 1948
Arges0 - 1
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova0 - 1
Arges
Arges0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
Arges2 - 2
A.C.F. Gloria BistritaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo 1948
#12#21#30#42#55#60#70
Arges
#11#20#30#45#52#60#70
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
FC Botosani
FC Otelul Galati
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AFC Hermannstadt
Metaloglobus