Romanian Super Liga00:30 ngày 24/05/2026

FC Universitatea Cluj
1 - 1

FC Dinamo 1948
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốFC Dinamo 1948
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 227
78Chỉ số 23136
17Chỉ số 2445
4Chỉ số 26
2Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-112464287983394779
Đội hình xuất phát

stefan lefter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mikanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Coubiș#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Silva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Drammeh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Stanojev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Gheorghiță#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Trica#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Trica#8

A.Trica#2

A.Trica#93
A.Trica#96
A.Trica#80

A.Trica#10

A.Trica#88

A.Trica#19

A.Trica#30

A.Trica#99

A.Trica#27
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-37330415321901079924
Đội hình xuất phát

A.Rosca#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Duțu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Mihai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Marginean#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Musi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Pop#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

a.caragea#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

a.caragea#20

a.caragea#1

a.caragea#32

a.caragea#6
a.caragea#26
a.caragea#23

a.caragea#17

a.caragea#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dinamo 19482 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19481 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 4
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Universitatea Cluj3 - 3
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova5 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj1 - 0
Arges
CFR Cluj1 - 0
FC Universitatea Cluj
Arges1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19482 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj4 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 2
FC Universitatea Cluj
Arges0 - 1
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
CFR Cluj
FC Dinamo 19482 - 1
Arges
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19483 - 1
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19482 - 1
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
Arges1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19483 - 1
CS Dinamo Bucuresti
FC Dinamo 19480 - 1
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#11#21#30#40#53#60#70
FC Dinamo 1948
#11#20#30#40#56#60#70
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
FC Botosani
FC Otelul Galati
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia
AFC Hermannstadt
Metaloglobus