Romanian Super Liga01:00 ngày 12/05/2026

Fotbal Club FCSB
0 - 0

FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
125Chỉ số 2385
71Chỉ số 2529
9Chỉ số 223
4Chỉ số 212
70Chỉ số 2415
2Chỉ số 34
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-113251733101831273711
Đội hình xuất phát

M.Popa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Paulo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

O.Popescu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Miculescu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Miculescu#16

D.Miculescu#38

D.Miculescu#32

D.Miculescu#22

D.Miculescu#93

D.Miculescu#90

D.Miculescu#98

D.Miculescu#28

D.Miculescu#3

D.Miculescu#4

D.Miculescu#42
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-11216982925307720189
Đội hình xuất phát

R.Popa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Ibrian#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Orozco#98 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Albu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

t.lungu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Yanakov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Ponde#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Patrick dulcea#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.A.Said#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.A.Said#8

S.A.Said#7

S.A.Said#10

S.A.Said#3

S.A.Said#12

S.A.Said#24

S.A.Said#22

S.A.Said#14

S.A.Said#19

S.A.Said#2

S.A.Said#11

S.A.Said#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Fotbal Club FCSB3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 2
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 1
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta2 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB0 - 0
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 3
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad2 - 4
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 1
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 2
AFC Hermannstadt
Metaloglobus1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
CSA Steaua Bucuresti4 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
Arges0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
FC Rapid 1923Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#10#20#30#42#59#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#30#44#51#60#70
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj
FC Dinamo 1948