Romanian Super Liga00:30 ngày 25/05/2026

Fotbal Club FCSB
3 - 3

FC Botosani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốFC Botosani
6Chỉ số 238
1Chỉ số 81
4Chỉ số 34
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 224
11Chỉ số 25
3Chỉ số 241
0Chỉ số 40
14Chỉ số 214
8Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-3-332251733101827119031
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Paulo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Miculescu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Stoian#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cisotti#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Cisotti#38

J.Cisotti#22

J.Cisotti#93

J.Cisotti#37

J.Cisotti#98

J.Cisotti#28

J.Cisotti#30

J.Cisotti#3

J.Cisotti#16

J.Cisotti#23

J.Cisotti#15

J.Cisotti#42
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-19912423567281126741
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

adams friday#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.D.Diaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Cret#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Petro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Mitrov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mailat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Dumiter#30

A.Dumiter#15

A.Dumiter#6

A.Dumiter#17

A.Dumiter#9

A.Dumiter#1

A.Dumiter#25

A.Dumiter#33

A.Dumiter#20

A.Dumiter#10

A.Dumiter#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Botosani3 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Botosani
FC Botosani3 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
FC Botosani
FC Botosani0 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC Botosani
FC Botosani0 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Botosani2 - 3
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt2 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 1
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta2 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB0 - 0
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 3
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta1 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 2
Metaloglobus
FC UT Arad3 - 1
FC Botosani
FC Botosani3 - 2
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt3 - 0
FC Botosani
FC Botosani3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani0 - 1
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#13#21#30#44#51#64#70
FC Botosani
#13#21#30#44#50#63#70
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
CFR Cluj
FC Dinamo 1948
Arges