Romanian Super Liga00:30 ngày 19/05/2026

AFC Hermannstadt
2 - 0

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốFotbal Club FCSB
49Chỉ số 2421
4Chỉ số 24
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 222
118Chỉ số 2396
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 4-4-216624989683610911
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Chorbadzhiyski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Ciubotaru#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Balaure#96 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.D.Albu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Zargary#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Neguț#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Buş#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Buş#77

S.Buş#20

S.Buş#22

S.Buş#15

S.Buş#31

S.Buş#3

S.Buş#16

S.Buş#19
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-1322830312151698423793
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pantea#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Duarte#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kiki#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O·Arad#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lixandru#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Popa#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Alhassan#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Popescu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Thiam#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#38
M.Thiam#29
M.Thiam#20

M.Thiam#14
M.Thiam#1
M.Thiam#77

M.Thiam#22

M.Thiam#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Hermannstadt3 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 2
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt0 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB5 - 0
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
Metaloglobus2 - 2
AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
FC Otelul Galati2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 0
FC Botosani
FC UT Arad3 - 2
AFC Hermannstadt
FC Otelul Galati0 - 2
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj2 - 1
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 1
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta2 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB0 - 0
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 3
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad2 - 4
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#12#21#30#42#54#60#70
Fotbal Club FCSB
#10#20#30#42#54#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
CFR Cluj
FC Dinamo 1948
Arges