Romanian Super Liga22:30 ngày 16/03/2026

FC Botosani
3 - 2

FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BotosaniChỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
1Chỉ số 40
146Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
49Chỉ số 2418
5Chỉ số 211
0Chỉ số 33
72Chỉ số 2528
5Chỉ số 225
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-199734233067281126725
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ilaș#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.D.Diaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Țigănașu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Petro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Mitrov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mailat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kovtalyuk#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kovtalyuk#6

M.Kovtalyuk#20

M.Kovtalyuk#37

M.Kovtalyuk#5

M.Kovtalyuk#10

M.Kovtalyuk#8

M.Kovtalyuk#41

M.Kovtalyuk#12

M.Kovtalyuk#1

M.Kovtalyuk#9
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 3-4-2-11298632253011207726
Đội hình xuất phát

D.Rusu#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Orozco#98 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Safronov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dorobantu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Albu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

t.lungu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dragu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Ponde#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Yanakov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Espinoza#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Espinoza#8

R.Espinoza#21

R.Espinoza#22

R.Espinoza#24

R.Espinoza#1

R.Espinoza#9

R.Espinoza#7

R.Espinoza#29

R.Espinoza#10

R.Espinoza#18

R.Espinoza#19

R.Espinoza#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Botosani
FC Botosani4 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
FC Botosani
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC Botosani
FC Botosani1 - 0
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FC Botosani0 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt3 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 3
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad2 - 1
FC Botosani
Concordia Chiajna2 - 3
FC Botosani
FC Botosani3 - 0
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
FC Otelul Galati
CS Universitatea Craiova2 - 0
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
Arges0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 3
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19481 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 3
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC UT Arad
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
FC Otelul GalatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Botosani
#13#21#31#40#59#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#12#22#30#43#52#60#70
CFR Cluj