Romanian Super Liga22:00 ngày 08/02/2026

FC Botosani
3 - 0

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BotosaniChỉ sốMetaloglobus
10Chỉ số 221
58Chỉ số 2446
100Chỉ số 2369
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
0Chỉ số 30
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-1991246567289261725
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

adams friday#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

r.suta#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Cret#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Petro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.López#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Panoiu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kovtalyuk#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kovtalyuk#22

M.Kovtalyuk#41

M.Kovtalyuk#19

M.Kovtalyuk#1

M.Kovtalyuk#7

M.Kovtalyuk#11

M.Kovtalyuk#18

M.Kovtalyuk#3

M.Kovtalyuk#8

M.Kovtalyuk#10

M.Kovtalyuk#77

M.Kovtalyuk#33
Metaloglobus
Sơ đồ 4-4-2121239913201567911
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Irimia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Dumitru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Badescu#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ghimfus#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Irimia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Liș#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Visic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.huiban#24

d.huiban#16

d.huiban#14

d.huiban#75

d.huiban#17

d.huiban#10

d.huiban#22

d.huiban#34

d.huiban#19

d.huiban#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
FC Otelul Galati
CS Universitatea Craiova2 - 0
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
FC Botosani
Muscelul Campulung5 - 1
FC Botosani
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
FC Botosani0 - 1
CFR Cluj
Arges0 - 0
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
FC Rapid 1923
FC Botosani1 - 3
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj4 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 2
Arges
FC Rapid 19231 - 0
Metaloglobus
Mladost Lucani3 - 1
Metaloglobus
Alanyaspor2 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19484 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 1
Farul Constanta
Metaloglobus2 - 2
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Botosani
#13#22#30#40#56#60#70
Metaloglobus
#10#20#30#40#53#60#70
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad
Petrolul Ploiesti