Romanian Super Liga22:00 ngày 08/03/2026

Arges
0 - 0

FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArgesChỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
1Chỉ số 31
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
123Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
5Chỉ số 223
67Chỉ số 2426
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Arges
Sơ đồ 4-3-33426635162724991721
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Radescu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Blagaić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bettaieb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bettaieb#23

A.Bettaieb#42

A.Bettaieb#15

A.Bettaieb#11
A.Bettaieb#7

A.Bettaieb#98

A.Bettaieb#2

A.Bettaieb#1

A.Bettaieb#25
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-3-3122341130625231920
Đội hình xuất phát

D.Rusu#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Safronov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dragu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

t.lungu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Antoche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Albu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Bărbuț#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Dahan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Ponde#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ponde#22

C.Ponde#24

C.Ponde#1

C.Ponde#9

C.Ponde#10

C.Ponde#7

C.Ponde#77

C.Ponde#29

C.Ponde#21

C.Ponde#17

C.Ponde#14

C.Ponde#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges2 - 2
A.C.F. Gloria Bistrita
FC Dinamo 19480 - 1
Arges
Arges1 - 0
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti2 - 1
Arges
ACS Dumbravita1 - 2
Arges
Arges3 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj3 - 1
Arges
Arges0 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 2
Arges
Arges1 - 0
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 3
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19481 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 3
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC UT Arad
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
FC Otelul Galati
Muscelul Campulung0 - 6
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arges
#10#20#30#41#55#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#30#41#52#60#70
CFR Cluj
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc