Romanian Super Liga01:30 ngày 06/02/2026

Fotbal Club FCSB
2 - 1

FC Botosani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốFC Botosani
80Chỉ số 2389
1Chỉ số 34
75Chỉ số 2429
14Chỉ số 213
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-11323433101611273193
Đội hình xuất phát

M.Popa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Duarte#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Graovac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lixandru#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Thiam#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#42

M.Thiam#9

M.Thiam#5

M.Thiam#18

M.Thiam#28

M.Thiam#98

M.Thiam#37

M.Thiam#90

M.Thiam#22

M.Thiam#32

M.Thiam#38
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-19934235372811879
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pavlović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.D.Diaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Cret#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Petro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Mitrov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Aldaír Caputa Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mailat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.López#22

E.López#6

E.López#26

E.López#67

E.López#1

E.López#25

E.López#12

E.López#19

E.López#41

E.López#33

E.López#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Botosani3 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
FC Botosani
FC Botosani0 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC Botosani
FC Botosani0 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Botosani2 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 1
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Fotbal Club FCSB1 - 1
Fenerbahce
Fotbal Club FCSB1 - 4
CFR Cluj
Dinamo Zagreb4 - 1
Fotbal Club FCSB
Arges1 - 0
Fotbal Club FCSB
Besiktas JK2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 3
Feyenoord
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FC Botosani0 - 0
FC Otelul Galati
CS Universitatea Craiova2 - 0
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
FC Botosani
Muscelul Campulung5 - 1
FC Botosani
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
FC Botosani0 - 1
CFR Cluj
Arges0 - 0
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
FC Rapid 1923
FC Botosani1 - 3
AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#12#21#30#41#56#60#70
FC Botosani
#11#20#30#44#53#60#70
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad
Petrolul Ploiesti
Metaloglobus