Romanian Super Liga23:00 ngày 06/02/2025

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
1 - 0

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sepsi OSK Sfantul GheorgheChỉ sốFarul Constanta
12Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
4Chỉ số 211
1Chỉ số 80
8Chỉ số 27
46Chỉ số 2554
54Chỉ số 2451
131Chỉ số 23110
Lineup
Đội hình trận đấu
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sơ đồ 4-2-3-131424823587771112
Đội hình xuất phát

s.gyenge#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Haruț#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Niňaj#82 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Stefan#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Skorup#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.El Sawy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Nešković#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Oberlin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Babunski#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Babunski#44

D.Babunski#9

D.Babunski#20

D.Babunski#98

D.Babunski#59

D.Babunski#26

D.Babunski#33

D.Babunski#30

D.Babunski#17

D.Babunski#18
Farul Constanta
Sơ đồ 3-4-1-212254477623320727
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Țîru#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bălașa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ciobanu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Casap#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Reginaldo de Lima Nunes Junior#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

I.Cojocaru#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Cojocaru#8

I.Cojocaru#18

I.Cojocaru#80

I.Cojocaru#10

I.Cojocaru#30

I.Cojocaru#11
I.Cojocaru#95

I.Cojocaru#68
I.Cojocaru#99
I.Cojocaru#98

I.Cojocaru#16

I.Cojocaru#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Farul Constanta1 - 4
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
Farul Constanta
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Farul Constanta0 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Farul Constanta2 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 1
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Botosani0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia3 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Young Boys4 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Otelul Galati0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
CS Universitatea Craiova2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FC Rapid 1923
Scolar Resita3 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Dinamo 19481 - 1
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Farul Constanta2 - 1
Cherno More Varna
AFC Hermannstadt0 - 0
Farul Constanta
FC UT Arad1 - 5
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
Fotbal Club FCSB
ACSM Politehnica Iași2 - 2
Farul Constanta
AFC Hermannstadt1 - 1
Farul Constanta
FC Botosani0 - 0
Farul ConstantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
#11#21#30#41#58#60#70
Farul Constanta
#10#20#30#42#57#60#70
Gloria Buzau