Austrian 2.Liga00:00 ngày 06/12/2025

FAC WIEN
3 - 1

FC HOGO Hertha Wels
Thống kê
Thống kê trận đấu
FAC WIENChỉ sốFC HOGO Hertha Wels
117Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 227
52Chỉ số 2451
3Chỉ số 30
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FAC WIEN
Sơ đồ 3-4-312419417182013102247
Đội hình xuất phát

J.kirchmayr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Untergrabner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Becirovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Taieb#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.neumann#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Schneider#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Flavio#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Piskule#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Eghosa#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Eghosa#11

E.Eghosa#33

E.Eghosa#9

E.Eghosa#30

E.Eghosa#8

E.Eghosa#34

E.Eghosa#7
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 4-4-244771241420452228339
Đội hình xuất phát

K.Schrocker#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Thurnwald#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Brugger#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
L.Tischler#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Malinowski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sylla#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.K.Conte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Gobara#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bošnjak#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Gashi#99

A.Gashi#7

A.Gashi#8

A.Gashi#38

A.Gashi#11

A.Gashi#3

A.Gashi#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
Admira Wacker
Lask Linz AM2 - 3
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 1
Young Violets Austria Wien
SKN St.Polten0 - 2
FAC WIEN
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
FC Liefering
LASK Linz2 - 0
FAC WIEN
First Vienna FC 18940 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 1
SK Rapid II
SC Austria Lustenau0 - 0
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
SKN St.Polten
SK Sturm Graz II0 - 3
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 0
First Vienna FC 1894
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
FC HOGO Hertha Wels3 - 2
SK Rapid II
SV Austria Salzburg4 - 2
FC HOGO Hertha Wels
SK Austria Klagenfurt2 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
FC Liefering
Kapfenberg SV 19193 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 1
Young Violets Austria WienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FAC WIEN
#13#22#30#43#54#60#70
FC HOGO Hertha Wels
#11#20#30#40#53#60#70
SV Stripfing