Austrian 2.Liga19:30 ngày 04/10/2025

SV Austria Salzburg
4 - 2

FC HOGO Hertha Wels
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV Austria SalzburgChỉ sốFC HOGO Hertha Wels
5Chỉ số 212
5Chỉ số 21
5Chỉ số 225
1Chỉ số 35
1Chỉ số 80
102Chỉ số 2389
0Chỉ số 41
49Chỉ số 2458
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Austria Salzburg
Sơ đồ 5-4-196122445537717781145
Đội hình xuất phát

S.NeslerTaubl#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.sandmayr#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Aigner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Kahrimanovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Meisl#55 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

G.Marušić#37 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Gebauer#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Bijelic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Cosgun#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Lipczinski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Bares#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bares#80

D.Bares#1

D.Bares#5

D.Bares#10
D.Bares#18

D.Bares#7

D.Bares#23
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 3-4-313428122267742339
Đội hình xuất phát

M.cechal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Gobara#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Brugger#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.K.Conte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Müller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Thurnwald#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Lechner#42 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Bošnjak#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Gashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Gashi#20

A.Gashi#8

A.Gashi#44

A.Gashi#7

A.Gashi#17
A.Gashi#14

A.Gashi#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SV Austria Salzburg
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 0
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg1 - 2
SKN St.Polten
FC Liefering3 - 2
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg2 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
FAC WIEN1 - 2
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg4 - 2
SK Rapid II
First Vienna FC 18943 - 0
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg1 - 2
SK Austria Klagenfurt
Askoe Oedt1 - 0
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg1 - 2
Borussia Dortmund IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
SK Austria Klagenfurt2 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
FC Liefering
Kapfenberg SV 19193 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 1
Young Violets Austria Wien
FC HOGO Hertha Wels2 - 2
SKN St.Polten
Admira Wacker1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 3
FAC WIEN
SC Imst2 - 2
FC HOGO Hertha WelsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Austria Salzburg
#14#22#30#41#55#60#70
FC HOGO Hertha Wels
#12#22#31#45#51#60#70
SK Sturm Graz II
SV Stripfing