Austrian 2.Liga02:30 ngày 29/11/2025

FAC WIEN
1 - 1

Admira Wacker
Thống kê
Thống kê trận đấu
FAC WIENChỉ sốAdmira Wacker
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
128Chỉ số 23101
61Chỉ số 2453
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
1Chỉ số 30
4Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FAC WIEN
Sơ đồ 3-4-312419201761813102247
Đội hình xuất phát

J.kirchmayr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Untergrabner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Becirovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Schneider#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.neumann#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Flavio#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Piskule#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Eghosa#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Eghosa#4

E.Eghosa#34

E.Eghosa#11

E.Eghosa#30

E.Eghosa#35

E.Eghosa#9

E.Eghosa#33
Admira Wacker
Sơ đồ 3-4-32715365336877102011
Đội hình xuất phát

J.Siebenhandl#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Horvat#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Tambwe-Kasengele#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Meisl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Weberbauer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Malicsek#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Gemicibasi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Schwarz#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Schmidt#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Schabauer#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Forst#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Forst#16

J.Forst#1

J.Forst#22

J.Forst#18

J.Forst#24

J.Forst#4

J.Forst#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FAC WIEN1 - 2
Admira Wacker
Admira Wacker2 - 1
FAC WIEN
Admira Wacker0 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN3 - 2
Admira Wacker
FAC WIEN0 - 0
Admira Wacker
Admira Wacker1 - 1
FAC WIEN
Admira Wacker2 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
Admira Wacker
FAC WIEN0 - 0
Admira Wacker
FAC WIEN1 - 1
Admira WackerĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
Lask Linz AM2 - 3
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 1
Young Violets Austria Wien
SKN St.Polten0 - 2
FAC WIEN
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
FC Liefering
LASK Linz2 - 0
FAC WIEN
First Vienna FC 18940 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 1
SK Rapid II
SC Austria Lustenau0 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 2
SK Austria KlagenfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Wacker
Admira Wacker4 - 0
FC Liefering
Admira Wacker2 - 1
SKN St.Polten
SK Sturm Graz II1 - 1
Admira Wacker
Admira Wacker1 - 1
Sturm Graz
First Vienna FC 18941 - 3
Admira Wacker
Admira Wacker4 - 0
SV Austria Salzburg
Admira Wacker0 - 1
SK Rapid Wien
Admira Wacker1 - 1
SC Austria Lustenau
SK Rapid II2 - 2
Admira Wacker
Admira Wacker2 - 2
Schwarz-Weiss BregenzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FAC WIEN
#11#20#30#42#54#60#70
Admira Wacker
#11#20#30#41#54#60#70
Kapfenberg SV 1919
FC HOGO Hertha Wels
SV Stripfing