Austrian 2.Liga16:30 ngày 09/11/2025

FAC WIEN
2 - 1

Young Violets Austria Wien
Thống kê
Thống kê trận đấu
FAC WIENChỉ sốYoung Violets Austria Wien
4Chỉ số 211
9Chỉ số 223
92Chỉ số 2440
113Chỉ số 2363
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 41
5Chỉ số 24
3Chỉ số 31
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
FAC WIEN
Sơ đồ 4-4-211724195101820132247
Đội hình xuất phát

J.kirchmayr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.neumann#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Untergrabner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Becirovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Filipovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Piskule#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Schneider#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Flavio#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Eghosa#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Eghosa#33

E.Eghosa#9

E.Eghosa#35

E.Eghosa#30

E.Eghosa#11

E.Eghosa#7

E.Eghosa#4
Young Violets Austria Wien
Sơ đồ 4-4-211421341861672019
Đội hình xuất phát

k.jusic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pazourek#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Fischer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Toifl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ilić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Nisandzic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Maybach#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Hosiner#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Schablas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.morth#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Lukic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lukic#17

F.Lukic#23
F.Lukic#70

F.Lukic#13

F.Lukic#26

F.Lukic#77

F.Lukic#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Young Violets Austria Wien3 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 2
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien2 - 3
FAC WIEN
Young Violets Austria Wien0 - 0
FAC WIEN
Young Violets Austria Wien0 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 2
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien2 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 1
Young Violets Austria Wien
FAC WIEN1 - 1
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien4 - 1
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
SKN St.Polten0 - 2
FAC WIEN
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
FC Liefering
LASK Linz2 - 0
FAC WIEN
First Vienna FC 18940 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 1
SK Rapid II
SC Austria Lustenau0 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 2
SK Austria Klagenfurt
SK Sturm Graz II2 - 2
FAC WIEN
SK Sturm Graz II0 - 2
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien0 - 2
FC Liefering
SV Austria Salzburg2 - 0
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 1
SV Stripfing
SC Austria Lustenau3 - 2
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien0 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Sturm Graz II1 - 2
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 1
First Vienna FC 1894
FC HOGO Hertha Wels0 - 1
Young Violets Austria Wien
SK Rapid II0 - 2
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 1
Admira WackerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FAC WIEN
#12#22#30#43#50#60#70
Young Violets Austria Wien
#11#20#31#40#50#60#70
Kapfenberg SV 1919
Schwarz-Weiss Bregenz