Austrian 2.Liga23:00 ngày 26/09/2025

SK Austria Klagenfurt
2 - 0

FC HOGO Hertha Wels
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Austria KlagenfurtChỉ sốFC HOGO Hertha Wels
6Chỉ số 25
4Chỉ số 213
54Chỉ số 2462
1Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
104Chỉ số 23118
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Austria Klagenfurt
249922442583010202111
Đội hình xuất phát

M.Matkovic#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Barisic#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gantschnig#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elias·Jandrisevits#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kanuric#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Krnjic#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lang#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Marinšek#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Liu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.oda#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.A.Schmerböck#11 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.A.Schmerböck#29

M.A.Schmerböck#7

M.A.Schmerböck#37

M.A.Schmerböck#6

M.A.Schmerböck#14

M.A.Schmerböck#57

M.A.Schmerböck#33
FC HOGO Hertha Wels
11217862032892214
Đội hình xuất phát

M.cechal#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Brugger#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Steinmann#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Radics#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Müller#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Malinowski#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Luan#3 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Gobara#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gashi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.K.Conte#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Tischler#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Tischler#38

L.Tischler#44

L.Tischler#7

L.Tischler#77

L.Tischler#23

L.Tischler#42

L.Tischler#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Austria Klagenfurt
First Vienna FC 18940 - 2
SK Austria Klagenfurt
FAC WIEN1 - 2
SK Austria Klagenfurt
Grazer AK3 - 0
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt0 - 4
Admira Wacker
SK Austria Klagenfurt2 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Stripfing0 - 1
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt2 - 3
Young Violets Austria Wien
SV Austria Salzburg1 - 2
SK Austria Klagenfurt
SV Horn2 - 0
SK Austria Klagenfurt
Atus Velden2 - 0
SK Austria KlagenfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
FC Liefering
Kapfenberg SV 19193 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 1
Young Violets Austria Wien
FC HOGO Hertha Wels2 - 2
SKN St.Polten
Admira Wacker1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 3
FAC WIEN
SC Imst2 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 3
Energie CottbusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Austria Klagenfurt
#12#21#30#41#56#60#70
FC HOGO Hertha Wels
#10#20#30#41#55#60#70
SK Rapid II
SK Sturm Graz II