Austrian 2.Liga00:00 ngày 29/11/2025

FC HOGO Hertha Wels
1 - 1

SKN St.Polten
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HOGO Hertha WelsChỉ sốSKN St.Polten
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 81
3Chỉ số 21
5Chỉ số 32
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 221
30Chỉ số 2440
51Chỉ số 2351
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 4-4-24477344220452228339
Đội hình xuất phát

K.Schrocker#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Thurnwald#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Luan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Lechner#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Malinowski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sylla#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.K.Conte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Gobara#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bošnjak#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Gashi#12

A.Gashi#11

A.Gashi#6

A.Gashi#38

A.Gashi#8

A.Gashi#7

A.Gashi#1
SKN St.Polten
Sơ đồ 4-2-3-13218515238107901130
Đội hình xuất phát

Marcel kurz#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Altersberger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Buchegger#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Skogen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Carlson#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Messerer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Stendera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Amoah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Dursun#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hausjell#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Young#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Young#17

R.Young#77
R.Young#33
R.Young#27

R.Young#6

R.Young#2

R.Young#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
SK Sturm Graz II0 - 3
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 0
First Vienna FC 1894
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
FC HOGO Hertha Wels3 - 2
SK Rapid II
SV Austria Salzburg4 - 2
FC HOGO Hertha Wels
SK Austria Klagenfurt2 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
FC Liefering
Kapfenberg SV 19193 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 1
Young Violets Austria Wien
FC HOGO Hertha Wels2 - 2
SKN St.PoltenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 1
Kapfenberg SV 1919
Admira Wacker2 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten0 - 2
FAC WIEN
SKN St.Polten0 - 1
SK Rapid Wien
FC Liefering3 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten1 - 0
SC Austria Lustenau
SK Austria Klagenfurt1 - 2
SKN St.Polten
SKN St.Polten4 - 0
SK Sturm Graz II
SV Austria Salzburg1 - 2
SKN St.Polten
SK Rapid II0 - 2
SKN St.PoltenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC HOGO Hertha Wels
#11#20#30#45#53#60#70
SKN St.Polten
#11#20#30#42#51#60#70
SKU Ertl Glas Amstetten
SV Stripfing