Austrian 2.Liga15:30 ngày 19/10/2025

FC HOGO Hertha Wels
3 - 2

SK Rapid II
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HOGO Hertha WelsChỉ sốSK Rapid II
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
7Chỉ số 32
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
53Chỉ số 2457
88Chỉ số 23113
Lineup
Đội hình trận đấu
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 3-4-313428776224220339
Đội hình xuất phát

M.cechal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Gobara#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Thurnwald#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Müller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.K.Conte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Lechner#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Malinowski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Bošnjak#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Gashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gashi#10

A.Gashi#8

A.Gashi#5

A.Gashi#44

A.Gashi#7

A.Gashi#17
A.Gashi#14
SK Rapid II
Sơ đồ 5-3-249242747332217282023
Đội hình xuất phát

L.Orgler#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.roka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Brunnhofer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Velimirović#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Gröller#47 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Stehrer#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.music#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Badarneh#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Szladits#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

DanielNunoo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Haïdara#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Haïdara#35

M.Haïdara#21

M.Haïdara#36

M.Haïdara#7

M.Haïdara#11

M.Haïdara#5

M.Haïdara#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
SV Austria Salzburg4 - 2
FC HOGO Hertha Wels
SK Austria Klagenfurt2 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
FC Liefering
Kapfenberg SV 19193 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 1
Young Violets Austria Wien
FC HOGO Hertha Wels2 - 2
SKN St.Polten
Admira Wacker1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 3
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid II
SK Rapid II1 - 0
Kapfenberg SV 1919
FAC WIEN0 - 1
SK Rapid II
SK Rapid II2 - 2
Admira Wacker
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 1
SK Rapid II
SK Rapid II0 - 2
SKN St.Polten
SK Rapid II0 - 2
Young Violets Austria Wien
SV Austria Salzburg4 - 2
SK Rapid II
SK Rapid II1 - 1
FC Liefering
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 1
SK Rapid II
SV Leobendorf1 - 2
SK Rapid IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC HOGO Hertha Wels
#13#21#30#47#50#60#70
SK Rapid II
#12#22#30#42#50#60#70
First Vienna FC 1894
SK Sturm Graz II
SV Stripfing