Austrian 2.Liga15:30 ngày 03/08/2025

FC HOGO Hertha Wels
0 - 3

FAC WIEN
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HOGO Hertha WelsChỉ sốFAC WIEN
1Chỉ số 25
4Chỉ số 226
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
74Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
22Chỉ số 2466
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 5-3-2Đội hình xuất phát
M. Čechal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mayr#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Forjan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Gobara#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Thurnwald#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Radics#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Müller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Ćirković#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Steinmann#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Schwaighofer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Schwaighofer#33
J.Schwaighofer#10

J.Schwaighofer#73

J.Schwaighofer#9

J.Schwaighofer#3

J.Schwaighofer#5

J.Schwaighofer#44
FAC WIEN
Sơ đồ 4-3-2-1Đội hình xuất phát
J.kirchmayr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Neumann#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Untergrabner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Filipovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Flavio#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

M.Becirovic#19 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:50

L.Piskule#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

E.Eghosa#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Gabbichler#4
L.Gabbichler#33

L.Gabbichler#30
L.Gabbichler#11
L.Gabbichler#34

L.Gabbichler#7
L.Gabbichler#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
SC Imst2 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 3
Energie Cottbus
Askoe Oedt2 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
Wiener Viktoria
LASK Linz4 - 0
FC HOGO Hertha Wels
Union Gurten2 - 0
FC HOGO Hertha Wels
SK Treibach0 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels3 - 1
Wallern
FC HOGO Hertha Wels2 - 2
Vocklamarkt
SV Ried B1 - 2
FC HOGO Hertha WelsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
Grazer AK0 - 1
FAC WIEN
SR Donaufeld Wien0 - 4
FAC WIEN
FAC WIEN3 - 1
1. Fortuna Wiener Neustädter SC
Wiener SC0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 3
FC Bihor Oradea
Austria Vienna0 - 0
FAC WIEN
SV Leobendorf1 - 2
FAC WIEN
Traiskirchen0 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
SK Sturm Graz II
ASK Voitsberg0 - 0
FAC WIENĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC HOGO Hertha Wels
#10#20#30#41#51#60#70
FAC WIEN
#13#22#30#42#55#60#70
SKN St.Polten
Admira Wacker
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau
First Vienna FC 1894
FC Liefering
Young Violets Austria Wien
SK Austria Klagenfurt
Kapfenberg SV 1919
SK Rapid II
SV Austria Salzburg
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Stripfing