Austrian 2.Liga01:30 ngày 04/10/2025

First Vienna FC 1894
0 - 2

FAC WIEN
Thống kê
Thống kê trận đấu
First Vienna FC 1894Chỉ sốFAC WIEN
0Chỉ số 214
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2474
4Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
62Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
First Vienna FC 1894
Sơ đồ 4-2-3-11254221728391466816
Đội hình xuất phát

B.Unger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bauer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Szerencsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Okungbowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Rosenberger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.L.Stratznig#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Dantas#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jong-minSeo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Ungar#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Luxbacher#8 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

P.Schmidt#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Schmidt#9

P.Schmidt#77

P.Schmidt#41

P.Schmidt#36

P.Schmidt#45
P.Schmidt#15

P.Schmidt#18
FAC WIEN
Sơ đồ 3-4-3124195171861310479
Đội hình xuất phát

J.kirchmayr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Untergrabner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Becirovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Filipovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.neumann#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Flavio#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Piskule#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Eghosa#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Glavan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Glavan#41

T.Glavan#22

T.Glavan#30

T.Glavan#11

T.Glavan#8

T.Glavan#20

T.Glavan#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FAC WIEN2 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 2
FAC WIEN
First Vienna FC 18940 - 3
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 1
First Vienna FC 1894
FAC WIEN8 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18941 - 3
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của First Vienna FC 1894
Kapfenberg SV 19190 - 3
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 2
SK Austria Klagenfurt
Young Violets Austria Wien1 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18941 - 1
SC Austria Lustenau
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 0
FC Liefering
SKN St.Polten2 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18943 - 0
SV Austria Salzburg
SV Stripfing0 - 2
First Vienna FC 1894
SV Tillmitsch1 - 3
First Vienna FC 1894Đối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
FAC WIEN0 - 1
SK Rapid II
SC Austria Lustenau0 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 2
SK Austria Klagenfurt
SK Sturm Graz II2 - 2
FAC WIEN
SK Sturm Graz II0 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 3
SV Stripfing
FAC WIEN1 - 2
SV Austria Salzburg
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
Kapfenberg SV 1919
FC HOGO Hertha Wels0 - 3
FAC WIENĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
First Vienna FC 1894
#10#20#30#41#54#60#70
FAC WIEN
#12#20#30#43#57#60#70
Admira Wacker