Austrian 2.Liga23:00 ngày 12/09/2025

Kapfenberg SV 1919
3 - 2

FC HOGO Hertha Wels
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kapfenberg SV 1919Chỉ sốFC HOGO Hertha Wels
87Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 2210
50Chỉ số 2487
3Chỉ số 32
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Kapfenberg SV 1919
Sơ đồ 4-3-312372819172085231871
Đội hình xuất phát

V.Colic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
maximilian hofer#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Mikulic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Turi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Littig#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Prohart#20 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Berg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Mišković#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Hassler#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Rostas#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Maier#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Maier#2

T.Maier#33

T.Maier#9
T.Maier#34

T.Maier#14

T.Maier#36

T.Maier#11
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 4-3-3112144282281910339
Đội hình xuất phát

M.cechal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Brugger#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Tischler#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Gobara#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.K.Conte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Radics#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Forjan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Castro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Bošnjak#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Gashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Gashi#20

A.Gashi#23

A.Gashi#7

A.Gashi#44

A.Gashi#38

A.Gashi#11
A.Gashi#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kapfenberg SV 1919
SV Stripfing0 - 1
Kapfenberg SV 1919
SC Austria Lustenau0 - 2
Kapfenberg SV 1919
SK Sturm Graz II1 - 2
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 1
SC Austria Lustenau
FAC WIEN2 - 0
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19190 - 2
Admira Wacker
Helfort 151 - 2
Kapfenberg SV 1919
Grazer AK2 - 0
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 1
Lafnitz
Kapfenberg SV 19191 - 7
Wolfsberger ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 1
Young Violets Austria Wien
FC HOGO Hertha Wels2 - 2
SKN St.Polten
Admira Wacker1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 3
FAC WIEN
SC Imst2 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 3
Energie Cottbus
Askoe Oedt2 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
Wiener ViktoriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kapfenberg SV 1919
#13#21#30#43#52#60#70
FC HOGO Hertha Wels
#12#21#30#42#56#60#70
First Vienna FC 1894
FC Liefering
SK Austria Klagenfurt
SK Rapid II
SV Austria Salzburg
Schwarz-Weiss Bregenz