Austrian 2.Liga23:00 ngày 19/09/2025

FC HOGO Hertha Wels
1 - 1

FC Liefering
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HOGO Hertha WelsChỉ sốFC Liefering
5Chỉ số 24
5Chỉ số 227
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 40
3Chỉ số 214
72Chỉ số 2478
2Chỉ số 33
75Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 3-4-313428122287711339
Đội hình xuất phát

M.cechal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Gobara#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Brugger#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.K.Conte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Radics#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Thurnwald#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mayr#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Bošnjak#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Gashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gashi#17

A.Gashi#7

A.Gashi#44
A.Gashi#20

A.Gashi#19
A.Gashi#14

A.Gashi#23
FC Liefering
Sơ đồ 3-4-2-1304839144725381643219
Đội hình xuất phát

S.Hamzić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Žiković#48 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Mendes#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Zabransky#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Hussauf#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Riquelme#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Moser#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.ivanschitz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Aguilar#43 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Lukic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Verhounig#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Verhounig#11

P.Verhounig#7

P.Verhounig#3

P.Verhounig#19

P.Verhounig#1
P.Verhounig#18

P.Verhounig#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
Kapfenberg SV 19193 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 1
Young Violets Austria Wien
FC HOGO Hertha Wels2 - 2
SKN St.Polten
Admira Wacker1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 3
FAC WIEN
SC Imst2 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 3
Energie Cottbus
Askoe Oedt2 - 1
FC HOGO Hertha WelsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
FC Liefering3 - 2
SV Austria Salzburg
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 2
FC Liefering
First Vienna FC 18940 - 0
FC Liefering
FC Liefering2 - 2
SK Sturm Graz II
SK Rapid II1 - 1
FC Liefering
FC Liefering0 - 4
SC Austria Lustenau
FC Liefering2 - 0
Feyenoord
FC Liefering2 - 3
Unterhaching
FC Liefering1 - 0
SV Wals-Grunau
SV Ried4 - 2
FC LieferingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC HOGO Hertha Wels
#11#21#31#42#55#60#70
FC Liefering
#11#20#30#43#54#60#70
SK Austria Klagenfurt
SV Stripfing