Austrian 2.Liga23:00 ngày 29/08/2025

FC HOGO Hertha Wels
0 - 1

Young Violets Austria Wien
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HOGO Hertha WelsChỉ sốYoung Violets Austria Wien
1Chỉ số 40
0Chỉ số 211
2Chỉ số 32
77Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 24
2Chỉ số 227
60Chỉ số 2486
Lineup
Đội hình trận đấu
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 3-4-3134281923867339
Đội hình xuất phát
M.cechal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Gobara#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Forjan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ćirković#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Radics#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Müller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Schwaighofer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Bošnjak#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Gashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gashi#22
A.Gashi#42
A.Gashi#20

A.Gashi#38

A.Gashi#44
A.Gashi#14
A.Gashi#12
Young Violets Austria Wien
Sơ đồ 4-3-312124412181920772316
Đội hình xuất phát

k.jusic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Fischer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Wojnar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ilić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Sawicki#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Nisandzic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
F.Lukic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.morth#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Österreicher#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Konstantin aleksa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Hosiner#16 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Hosiner#8

P.Hosiner#26
P.Hosiner#28
P.Hosiner#27
P.Hosiner#22
P.Hosiner#9
P.Hosiner#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels2 - 2
SKN St.Polten
Admira Wacker1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 3
FAC WIEN
SC Imst2 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 3
Energie Cottbus
Askoe Oedt2 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
Wiener Viktoria
LASK Linz4 - 0
FC HOGO Hertha WelsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Violets Austria Wien
SK Rapid II0 - 2
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 1
Admira Wacker
SK Austria Klagenfurt2 - 3
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 4
SKN St.Polten
Young Violets Austria Wien4 - 1
Arsenal U21
Young Violets Austria Wien1 - 1
SV Horn
Young Violets Austria Wien0 - 2
Wolfsberger AC II
SV Schwechat0 - 6
Young Violets Austria Wien
1. Fortuna Wiener Neustädter SC0 - 3
Young Violets Austria Wien
Traiskirchen1 - 6
Young Violets Austria WienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC HOGO Hertha Wels
#10#20#31#43#54#60#70
Young Violets Austria Wien
#11#21#30#42#54#60#70
First Vienna FC 1894
FC Liefering
Kapfenberg SV 1919
SV Austria Salzburg
SK Sturm Graz II
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Stripfing