Austrian 2.Liga20:30 ngày 01/11/2025

SKN St.Polten
0 - 2

FAC WIEN
Thống kê
Thống kê trận đấu
SKN St.PoltenChỉ sốFAC WIEN
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 226
108Chỉ số 2375
71Chỉ số 2440
6Chỉ số 21
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
SKN St.Polten
Sơ đồ 5-3-21191851523821101190
Đội hình xuất phát

C.Knett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Riegler#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Altersberger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
L.Buchegger#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Skogen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Carlson#23 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

C.Messerer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Kleinbruckner#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Stendera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Hausjell#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Dursun#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Dursun#7

F.Dursun#77
F.Dursun#33

F.Dursun#34

F.Dursun#32

F.Dursun#22

F.Dursun#30
FAC WIEN
Sơ đồ 4-3-31172419510226184713
Đội hình xuất phát

J.kirchmayr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.neumann#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Untergrabner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Becirovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Filipovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Piskule#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Gabbichler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Maier#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Eghosa#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Flavio#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Flavio#33

Flavio#4

Flavio#9

Flavio#30

Flavio#11

Flavio#7

Flavio#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SKN St.Polten2 - 3
FAC WIEN
SKN St.Polten3 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
SKN St.Polten
FAC WIEN2 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten1 - 2
FAC WIEN
SKN St.Polten0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 1
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKN St.Polten
SKN St.Polten0 - 1
SK Rapid Wien
FC Liefering3 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten1 - 0
SC Austria Lustenau
SK Austria Klagenfurt1 - 2
SKN St.Polten
SKN St.Polten4 - 0
SK Sturm Graz II
SV Austria Salzburg1 - 2
SKN St.Polten
SKN St.Polten3 - 1
SV Stripfing
SK Rapid II0 - 2
SKN St.Polten
FC HOGO Hertha Wels2 - 2
SKN St.Polten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SKN St.PoltenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
FC Liefering
LASK Linz2 - 0
FAC WIEN
First Vienna FC 18940 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 1
SK Rapid II
SC Austria Lustenau0 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 2
SK Austria Klagenfurt
SK Sturm Graz II2 - 2
FAC WIEN
SK Sturm Graz II0 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 3
SV StripfingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SKN St.Polten
#10#20#30#42#50#60#70
FAC WIEN
#12#22#30#43#50#60#70
Admira Wacker
Young Violets Austria Wien
Kapfenberg SV 1919
Schwarz-Weiss Bregenz