Austrian 2.Liga00:00 ngày 08/11/2025

FC HOGO Hertha Wels
0 - 0

First Vienna FC 1894
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HOGO Hertha WelsChỉ sốFirst Vienna FC 1894
5Chỉ số 30
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
91Chỉ số 2394
3Chỉ số 23
53Chỉ số 2457
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 3-4-344144287745221220429
Đội hình xuất phát

K.Schrocker#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Tischler#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Gobara#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Thurnwald#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sylla#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.K.Conte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Brugger#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Malinowski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Lechner#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Gashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gashi#17

A.Gashi#33

A.Gashi#3

A.Gashi#6

A.Gashi#8

A.Gashi#5

A.Gashi#1
First Vienna FC 1894
Sơ đồ 4-3-341254221739348141816
Đội hình xuất phát

C.Giuliani#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bauer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Szerencsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Okungbowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Rosenberger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Dantas#39 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Titkov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Luxbacher#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Jong-minSeo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Zimmermann#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Schmidt#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Schmidt#15
P.Schmidt#26

P.Schmidt#45

P.Schmidt#28

P.Schmidt#36

P.Schmidt#77

P.Schmidt#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Stripfing4 - 3
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels3 - 2
SK Rapid II
SV Austria Salzburg4 - 2
FC HOGO Hertha Wels
SK Austria Klagenfurt2 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
FC Liefering
Kapfenberg SV 19193 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 1
Young Violets Austria Wien
FC HOGO Hertha Wels2 - 2
SKN St.Polten
Admira Wacker1 - 0
FC HOGO Hertha WelsĐối chiếu
Phong độ gần đây của First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
First Vienna FC 18941 - 3
Admira Wacker
SK Sturm Graz II0 - 2
First Vienna FC 1894
FC Blau Weiss Linz4 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 2
FAC WIEN
Kapfenberg SV 19190 - 3
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 2
SK Austria Klagenfurt
Young Violets Austria Wien1 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18941 - 1
SC Austria Lustenau
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 1
First Vienna FC 1894Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC HOGO Hertha Wels
#10#20#30#45#50#60#70
First Vienna FC 1894
#10#20#30#41#50#60#70