Egyptian Premier League21:00 ngày 18/09/2025

Modern Sport FC
2 - 2

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Modern Sport FCChỉ sốEnppi
9Chỉ số 224
79Chỉ số 2458
113Chỉ số 2396
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
5Chỉ số 23
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Modern Sport FC
Sơ đồ 4-4-2121457191217282333
Đội hình xuất phát

M.A.Gabal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shaaban#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mahmoud rizk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Taha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Farag#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

MohamedMossad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Youssef#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.RahmanOsama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Redjem#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Chika#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Metwally#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Metwally#35

R.Metwally#38

R.Metwally#3

R.Metwally#20

R.Metwally#16

R.Metwally#77

R.Metwally#27

R.Metwally#18

R.Metwally#22
Enppi
Sơ đồ 4-2-3-11520431722111279
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Samir#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dawoud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Naser#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.E.Agouz#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Sherif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ali Mahmoud#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Kabou#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Zaki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zaki#14
A.Zaki#25

A.Zaki#16

A.Zaki#18

A.Zaki#6
A.Zaki#21

A.Zaki#13

A.Zaki#47

A.Zaki#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enppi2 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
Enppi
Modern Sport FC1 - 0
Enppi
Enppi0 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 1
Enppi
Modern Sport FC1 - 0
Enppi
Enppi1 - 1
Modern Sport FC
Enppi2 - 3
Modern Sport FC
Enppi1 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 2
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modern Sport FC
Tala'ea El Gaish1 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 0
Haras El Hodood
Pyramids FC1 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 2
Zamalek SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 2
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish1 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Bank El Ahly1 - 0
Modern Sport FC
Ismaily SC1 - 2
Modern Sport FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Enppi1 - 1
Al Ahly FC
Ittihad Alexandria SC0 - 3
Enppi
Enppi0 - 0
El Gounah
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Wadi Degla SC
Pharco0 - 0
Enppi
Ismaily SC2 - 0
Enppi
Enppi1 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
Enppi
Ittihad Alexandria SC1 - 1
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Modern Sport FC
#12#20#30#42#55#60#70
Enppi
#12#21#30#44#53#60#70
Al Masry
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Smouha SC
Petrojet
El Mokawloon El Arab
Kahraba Ismailia