Egypt League Cup00:00 ngày 05/06/2025

Bank El Ahly
2 - 1

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bank El AhlyChỉ sốEnppi
0Chỉ số 40
125Chỉ số 2385
11Chỉ số 224
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 216
61Chỉ số 2440
1Chỉ số 30
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-2-3-127762111314301098
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Saleh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gazzar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Abdelghani#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Yakubu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rabie#13 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Aka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Annor#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ibrahim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Faisal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A. Y. Rayan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Y. Rayan#21

A. Y. Rayan#20

A. Y. Rayan#24

A. Y. Rayan#28

A. Y. Rayan#5

A. Y. Rayan#31

A. Y. Rayan#23

A. Y. Rayan#19

A. Y. Rayan#1
Enppi
Sơ đồ 5-3-2161764530114644724
Đội hình xuất phát
R.Sayed#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Naser#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

m.hamed#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Kalosha ahmed#4 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Dowidar#30 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32
S.hathout#11 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
hamed abdallah#46 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Z.Kamal#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Kabou#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
ahmed zaki#24 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
ahmed zaki#27
ahmed zaki#35
ahmed zaki#32
ahmed zaki#31

ahmed zaki#29
ahmed zaki#12
ahmed zaki#33
ahmed zaki#40

ahmed zaki#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enppi0 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 5
Enppi
Enppi3 - 1
Bank El Ahly
Enppi2 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 3
Enppi
Bank El Ahly1 - 1
Enppi
Enppi2 - 2
Bank El Ahly
Enppi2 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 3
Enppi
Enppi3 - 2
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Petrojet0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 1
Al Masry
Bank El Ahly1 - 0
Modern Sport FC
Al Ahly FC2 - 1
Bank El Ahly
Haras El Hodood1 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly4 - 2
Pyramids FC
Bank El Ahly2 - 2
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 4
Bank El Ahly
Modern Sport FC0 - 2
Bank El Ahly
ZED FC1 - 2
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Enppi
Enppi1 - 1
ZED FC
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Tala'ea El Gaish1 - 1
Enppi
Smouha SC0 - 1
Enppi
Ismaily SC0 - 1
Enppi
Enppi0 - 1
El Gounah
Enppi1 - 0
Ghazl El Mahallah
Enppi2 - 0
Haras El Hodood
Tala'ea El Gaish1 - 0
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bank El Ahly
#12#21#30#41#53#60#70
Enppi
#11#21#30#40#55#60#70
Pharco