Egypt League Cup00:00 ngày 09/06/2025

Ceramica Cleopatra FC
1 - 0

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceramica Cleopatra FCChỉ sốIsmaily SC
1Chỉ số 81
4Chỉ số 213
1Chỉ số 23
79Chỉ số 2391
1Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 228
34Chỉ số 2451
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-112452310772890715
Đội hình xuất phát

M.Bassam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Arthu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Shokry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Belhadji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
m.reda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Amr Kalawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Mazen yasser#90 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Mahmoud zalaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Lakay#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lakay#23
F.Lakay#9

F.Lakay#19
F.Lakay#26

F.Lakay#27

F.Lakay#22
F.Lakay#32

F.Lakay#29

F.Lakay#20
Ismaily SC
Sơ đồ 3-4-331212771419201093022
Đội hình xuất phát

A.Gamal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Ehab#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Saber#77 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Mohamed#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.E.Dah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.ElSaeed#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Samiae#10 · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Hamdi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Traore#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Malawany#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Malawany#11

A.Malawany#40
A.Malawany#13

A.Malawany#32

A.Malawany#37

A.Malawany#43
A.Malawany#38

A.Malawany#15
A.Malawany#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ismaily SC1 - 3
Ceramica Cleopatra FC
Ismaily SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Ismaily SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 3
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ismaily SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 5
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Haras El Hodood
Petrojet1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry0 - 4
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Zamalek SC
Petrojet0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 4
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 0
El Gounah
Tala'ea El Gaish0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Modern Sport FC
Ismaily SC0 - 1
Enppi
Smouha SC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
ZED FC
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC2 - 0
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceramica Cleopatra FC
#11#21#31#41#51#60#70
Ismaily SC
#10#20#30#40#53#60#70
Pharco