Egypt League Cup00:00 ngày 05/06/2025

Ismaily SC
0 - 2

Ceramica Cleopatra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ismaily SCChỉ sốCeramica Cleopatra FC
20Chỉ số 2451
2Chỉ số 227
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2365
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 213
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Ismaily SC
Sơ đồ 3-5-231205213010141993277
Đội hình xuất phát

A.Gamal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.ElSaeed#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Ammar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Ehab#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Traore#30 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Samiae#10 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Mohamed#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.E.Dah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Hamdi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Khatary#32 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Saber#77 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Saber#11

H.Saber#17
H.Saber#13

H.Saber#37
H.Saber#22

H.Saber#43

H.Saber#7
H.Saber#44

H.Saber#40
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-112524377289010715
Đội hình xuất phát

M.Bassam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Arthu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Shokry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.reda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Amr Kalawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Mazen yasser#90 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Belhadji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Mahmoud zalaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Lakay#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lakay#29
F.Lakay#9

F.Lakay#23
F.Lakay#26

F.Lakay#27

F.Lakay#22
F.Lakay#32

F.Lakay#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ismaily SC1 - 3
Ceramica Cleopatra FC
Ismaily SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Ismaily SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 3
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ghazl El Mahallah1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 0
El Gounah
Tala'ea El Gaish0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Modern Sport FC
Ismaily SC0 - 1
Enppi
Smouha SC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
ZED FC
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC0 - 0
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 5
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Haras El Hodood
Petrojet1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry0 - 4
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Zamalek SC
Petrojet0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 4
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
ZED FC1 - 4
Ceramica Cleopatra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ismaily SC
#10#20#30#40#52#60#70
Ceramica Cleopatra FC
#12#21#30#42#58#60#70
Pharco