Egypt League Cup00:00 ngày 09/06/2025

Enppi
1 - 2

Bank El Ahly
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnppiChỉ sốBank El Ahly
0Chỉ số 82
94Chỉ số 2394
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 229
45Chỉ số 2455
4Chỉ số 33
1Chỉ số 40
3Chỉ số 217
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Enppi
Sơ đồ 4-3-316654302244117946
Đội hình xuất phát
R.Sayed#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.hamed#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Kalosha ahmed#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dowidar#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.agouz al#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Z.Kamal#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.hathout#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Kabou#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.AminAoufa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
hamed abdallah#46 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
hamed abdallah#27
hamed abdallah#24

hamed abdallah#8
hamed abdallah#40
hamed abdallah#33
hamed abdallah#12

hamed abdallah#17

hamed abdallah#1
hamed abdallah#31
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-2-3-1272031211751321930
Đội hình xuất phát

A.E.Balouti#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Medhat#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dao Cyrille#31 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Abdelghani#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Yakubu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Saleh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Fathi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Rabie#13 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Madbouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Faisal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Annor#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Annor#8

Y.Annor#1

Y.Annor#4
Y.Annor#19

Y.Annor#10

Y.Annor#28

Y.Annor#17

Y.Annor#23

Y.Annor#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bank El Ahly2 - 1
Enppi
Enppi0 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 5
Enppi
Enppi3 - 1
Bank El Ahly
Enppi2 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 3
Enppi
Bank El Ahly1 - 1
Enppi
Enppi2 - 2
Bank El Ahly
Enppi2 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 3
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Bank El Ahly2 - 1
Enppi
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Enppi
Enppi1 - 1
ZED FC
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Tala'ea El Gaish1 - 1
Enppi
Smouha SC0 - 1
Enppi
Ismaily SC0 - 1
Enppi
Enppi0 - 1
El Gounah
Enppi1 - 0
Ghazl El Mahallah
Enppi2 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
Enppi
Petrojet0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 1
Al Masry
Bank El Ahly1 - 0
Modern Sport FC
Al Ahly FC2 - 1
Bank El Ahly
Haras El Hodood1 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly4 - 2
Pyramids FC
Bank El Ahly2 - 2
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 4
Bank El Ahly
Modern Sport FC0 - 2
Bank El AhlyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enppi
#11#21#31#44#56#60#70
Bank El Ahly
#12#20#30#43#53#60#70
Pharco