UEFA Europa Conference League02:00 ngày 11/04/2025

Djurgardens
0 - 1

SK Rapid Wien
Thống kê
Thống kê trận đấu
DjurgardensChỉ sốSK Rapid Wien
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
51Chỉ số 2442
1Chỉ số 33
136Chỉ số 2372
8Chỉ số 28
8Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
Djurgardens
Sơ đồ 4-3-335184327161429232615
Đội hình xuất phát

J.Rinne#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Stahl#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.U.Larsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Gulliksen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Finndell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Haarala#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Žugelj#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Priske#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Fallenius#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Fallenius#32
O.Fallenius#36

O.Fallenius#19

O.Fallenius#40
O.Fallenius#37

O.Fallenius#5
O.Fallenius#38
SK Rapid Wien
Sơ đồ 3-4-34577556212982899722
Đội hình xuất phát

N.Hedl#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bolla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Cvetković#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Raux-Yao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Schaub#21 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

R.Amane#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Grgić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Oswald#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Kara#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.D.Beljo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Jansson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jansson#16

I.Jansson#23

I.Jansson#18

I.Jansson#49

I.Jansson#5

I.Jansson#32

I.Jansson#47

I.Jansson#25

I.Jansson#3

I.Jansson#9

I.Jansson#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
IK Sirius FK0 - 1
Djurgardens
Djurgardens0 - 1
Malmo FF
Djurgardens0 - 1
KuPs
Djurgardens3 - 0
Pafos FC
Brommapojkarna2 - 1
Djurgardens
Pafos FC1 - 0
Djurgardens
Djurgardens3 - 4
IFK Goteborg
IK Oddevold2 - 2
Djurgardens
Djurgardens2 - 0
Sandvikens IF
Djurgardens0 - 2
Ilves TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid Wien
Sturm Graz2 - 0
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 2
Red Bull Salzburg
SK Rapid Wien0 - 1
FAC WIEN
SK Rapid Wien3 - 0
Grazer AK
SK Rapid Wien1 - 1
Borac Banja Luka
TSV Hartberg2 - 1
SK Rapid Wien
Borac Banja Luka1 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien5 - 0
Rheindorf Altach
LASK Linz2 - 1
SK Rapid Wien
Austria Vienna2 - 1
SK Rapid WienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Djurgardens
#10#20#30#41#58#60#70
SK Rapid Wien
#11#20#30#43#58#60#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
Fiorentina
Lugano
Legia Warszawa
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok
Shamrock Rovers
APOEL Nicosia
Panathinaikos
NK Olimpija Ljubljana
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
Vikingur Reykjavik
NK Publikum Celje
Omonia Nicosia FC
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
FC Noah
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
CS Petrocub