Spanish Segunda Division20:00 ngày 08/03/2026

UD Las Palmas
4 - 0

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD Las PalmasChỉ sốAD Ceuta
9Chỉ số 212
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
102Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 221
42Chỉ số 2432
0Chỉ số 31
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-2-3-111715323121618211410
Đội hình xuất phát

D.Horkaš#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rozada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Herzog#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mármol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gutiérrez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Loiodice#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Amatucci#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Miyashiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Viera#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Fuster#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jesé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jesé#7

Jesé#4

Jesé#35

Jesé#20

Jesé#19

Jesé#27

Jesé#39

Jesé#26

Jesé#8

Jesé#22

Jesé#24

Jesé#13
AD Ceuta
Sơ đồ 4-4-211661531851222199
Đội hình xuất phát

P.Lopez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

CarlosRedru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Matos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.d.l.Fuente#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

YounessLachhab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Illesca#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.A.Kone#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Diez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fernández#17
M.Fernández#32
M.Fernández#31

M.Fernández#26

M.Fernández#14

M.Fernández#24

M.Fernández#4

M.Fernández#28

M.Fernández#2

M.Fernández#11

M.Fernández#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
Cultural Leonesa0 - 3
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
Castellon
Mirandes1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 0
Burgos CF
Real Sociedad B1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 2
Cordoba
Racing Santander4 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
RC Deportivo
Real Zaragoza1 - 2
UD Las Palmas
UD Las Palmas4 - 0
Cultural LeonesaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
Mirandes0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta3 - 2
Cordoba
AD Ceuta2 - 1
Granada CF
SD Huesca2 - 0
AD Ceuta
Almeria4 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta3 - 1
Cultural Leonesa
AD Ceuta0 - 3
Real Valladolid CF
Malaga2 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Andorra CF
Real Sociedad B1 - 3
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Las Palmas
#14#21#30#40#57#60#70
AD Ceuta
#10#20#30#41#51#60#70
Sporting Gijon
Eibar
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF
CD Leganes